Hirokazu Tanaka Hirokazu Tanaka
Hirokazu Tanaka Hirokazu Tanaka
Chuyển qua: Bài hát.
Bài hát
Hirokazu Tanaka đã đóng góp nhạc vào wiki với tổng thời lượng ~27:08 phút.
- EarthBound Beginnings (27/7/1989; ~11:15)
-
- (1:39) Advent Desert
- (1:50) Battle Theme 3 (EarthBound Beginnings)
- (1:17) Eight Melodies bởi Keiichi Suzuki và Hirokazu Tanaka
- (2:37) Magicant
- (1:57) SNOW MAN bởi Keiichi Suzuki và Hirokazu Tanaka
- (1:55) Twinkle Elementary School
- EarthBound (27/8/1994; ~4:59)
-
- ( _:__không có thông tin về thời lượng; xem như dài 0 giây) Dream Maze
- ( _:__không có thông tin về thời lượng; xem như dài 0 giây) Eight Melodies (The Depth of Memory)
- (4:06) Please Disappear
- ( _:__không có thông tin về thời lượng; xem như dài 0 giây) Power
- ( _:__không có thông tin về thời lượng; xem như dài 0 giây) Smiles and Tears bởi Keiichi Suzuki và Hirokazu Tanaka
- ( _:__không có thông tin về thời lượng; xem như dài 0 giây) Strike Back
- (0:53) Super Dry Dance
- ( _:__không có thông tin về thời lượng; xem như dài 0 giây) This is No Time For Sleeping
- ( _:__không có thông tin về thời lượng; xem như dài 0 giây) Welcome, Me
- Super Smash Bros. Ultimate (7/12/2018; ~3:38)
-
- (2:12) Sand Ocean bởi F-ZERO và Hirokazu Tanaka
- (1:26) Seaskape bởi Splatoon và Hirokazu Tanaka
- References Beyond Homestuck (~7:16)
-
- (0:07) Game A/B Start (Duck Hunt) bởi Duck Hunt và Hirokazu Tanaka
- (0:06) Game C Start (Duck Hunt) bởi Duck Hunt và Hirokazu Tanaka
- (0:07) Game Over (Duck Hunt) bởi Duck Hunt và Hirokazu Tanaka
- (1:26) Golden Hammer (Wrecking Crew) bởi Wrecking Crew và Hirokazu Tanaka
- (0:03) Got a Duck! (Duck Hunt) bởi Duck Hunt và Hirokazu Tanaka
- (1:45) Miniboss Hideout I: Kraid bởi Metroid và Hirokazu Tanaka
- (0:03) Miss (Duck Hunt) bởi Duck Hunt và Hirokazu Tanaka
- (0:03) Perfect (Duck Hunt) bởi Duck Hunt và Hirokazu Tanaka
- (1:58) Phase BGM (Wrecking Crew) bởi Wrecking Crew và Hirokazu Tanaka
- (0:05) Title BGM (Duck Hunt) bởi Duck Hunt và Hirokazu Tanaka
- (1:33) A-Type bởi Tetris và Hirokazu Tanaka
| Các bài hát đã đóng góp vào nhóm... | Bài hát | Thời lượng |
|---|---|---|
| Beyond | 2 | 3:38 |
| Additional Tracks | 11 | 7:16 |
| Toby Fox | 2 | 3:38 |
| Mother | 15 | 16:14 |